Nghe nhạc

Điểm tin giáo dục

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Hồ Xuân Phương)

Ảnh ngẫu nhiên

Genhz7279393899540_7435b89fb9027ea240f1703e35689beb.jpg Genn11.jpg Genh22.jpg Genhz7181288857094_fc69b99d593dc7c22b1ea367461ec19b.jpg Genhz7181288567582_3e4e0f8e8961e413c49df644d784ec95.jpg Genhz7181288692936_379a8fc4012772e97acc056dd31d6018.jpg Genhz7181288607075_94751728fbee35d592b047b991c68941.jpg Z6796038431924_2a0ae28393803f07878a217282caf2da.jpg Z6796036961009_b0c7668133714a812ae6948d72c8a077.jpg Anh_nen.jpg 13267707_1722369238037754_2834636832018045665_n1.jpg 13267707_1722369238037754_2834636832018045665_n.jpg 13265991_1722369401371071_2720863743942422259_n.jpg 13263835_1722369351371076_2107077196890933289_n.jpg 13256094_1722369611371050_1833467220616196329_n.jpg 13263727_1722369688037709_379680165203925046_n.jpg 13255931_1722369281371083_962319911397864651_n.jpg 13254104_1722369784704366_6209589883735616739_n.jpg

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Kết quả thi HSG cấp trường-năm học 2009-2010

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 12h:45' 18-11-2009
    Dung lượng: 631.0 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    Họ tên
    Lớp 12
    Buổi 1
    Điểm
    Buổi 2
    Điểm
    Buổi 3
    Điểm
    Buổi 4
    Điểm
    Buổi 5
    Điểm
    Tổng
    
    Trịnh Đức An
    A1
    Hóa
    14.5
    Toán
    9.5
    Lý
    16.0




    40.0
    
    Đỗ Công Tuấn Anh
    A1
    Hóa

    Toán
    2.0
    Lý
    7.0




    9.0
    
    Trịnh Đình Chung
    A1
    Hóa
    9.5
    Toán
    6.0
    Lý
    9.5




    25.0
    
    Bùi Thị Thu Diệu
    A1


    Toán







    0.0
    
    Đỗ Văn Dũng
    A1
    Hóa
    9.5
    Toán
    6.5
    Lý
    8.0




    24.0
    
    Lê Quốc Đạt
    A1
    Hóa

    Toán
    5.0
    Lý

    Sinh



    5.0
    
    Lê Thị Thu Hằng
    A1






    Sinh
    16.0


    16.0
    
    Nguyễn Thị Hạnh
    A1


    Toán
    6.0






    6.0
    
    Nguyễn Thị Hiền
    A1
    Hóa
    9.5
    Toán



    Sinh
    8.5


    18.0
    
    Nguyễn Thế Hiệp
    A1
    Hóa
    8.0
    Sử

    Lý





    8.0
    
    Nguyễn Văn Hoàng
    A1


    Toán
    9.5
    Lý
    16.5




    26.0
    
    Dương Văn Hoan
    A1
    Hóa
    9.5








    9.5
    
    Trịnh Thị Huê
    A1


    Toán
    10.5
    Lý
    14.0
    Sinh



    24.5
    
    Nguyễn Văn Lâm
    A1




    Lý
    6.0




    6.0
    
    Lê Thị Lan
    A1
    Hóa
    10.0


    Lý
    6.0
    Sinh
    14.0


    30.0
    
    Lưu Thị Liên
    A1


    Toán
    10.0






    10.0
    
    Hà Cát Linh
    A1
    Hóa
    9.5




    Sinh



    9.5
    
    Lê Thị Loan
    A1


    Toán
    10.0






    10.0
    
    Bùi Văn Minh
    A1
    Hóa
    10.0
    Toán
    5.5
    Lý
    6.5




    22.0
    
    Bùi Thị Nga
    A1


    Toán
    8.5


    T.Anh
    8.5


    17.0
    
    Lê Thị Nga
    A1
    Hóa
    11.0


    Văn

    Sinh
    13.5


    24.5
    
    Nguyễn Thị Hồng Nhung
    A1


    Toán
    10.5
    Lý
    9.5




    20.0
    
    Bùi Văn Quyết
    A1
    Hóa
    16.5








    16.5
    
    Trịnh Hữu Bảo Sơn
    A1
    Hóa



    Lý
    14.0
    T.Anh
    12.0
    Tin
    17.0
    43.0
    
    Trịnh Quốc Sơn
    A1
    Hóa

    Toán
    3.5






    3.5
    
    Trịnh Văn Sơn
    A1
    Hóa
    8








    8.0
    
    Lưu Anh Tài
    A1


    Toán
    3.0
    Lý
    11.5




    14.5
    
    Lê Thị Thu Thảo
    A1
    Hóa
    8.5


    Lý
    7.5
    Sinh
    11.5
     
    Gửi ý kiến

    Điểm báo