Kết quả thi HSG cấp trường-năm học 2009-2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:45' 18-11-2009
Dung lượng: 631.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:45' 18-11-2009
Dung lượng: 631.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
Họ tên
Lớp 12
Buổi 1
Điểm
Buổi 2
Điểm
Buổi 3
Điểm
Buổi 4
Điểm
Buổi 5
Điểm
Tổng
Trịnh Đức An
A1
Hóa
14.5
Toán
9.5
Lý
16.0
40.0
Đỗ Công Tuấn Anh
A1
Hóa
Toán
2.0
Lý
7.0
9.0
Trịnh Đình Chung
A1
Hóa
9.5
Toán
6.0
Lý
9.5
25.0
Bùi Thị Thu Diệu
A1
Toán
0.0
Đỗ Văn Dũng
A1
Hóa
9.5
Toán
6.5
Lý
8.0
24.0
Lê Quốc Đạt
A1
Hóa
Toán
5.0
Lý
Sinh
5.0
Lê Thị Thu Hằng
A1
Sinh
16.0
16.0
Nguyễn Thị Hạnh
A1
Toán
6.0
6.0
Nguyễn Thị Hiền
A1
Hóa
9.5
Toán
Sinh
8.5
18.0
Nguyễn Thế Hiệp
A1
Hóa
8.0
Sử
Lý
8.0
Nguyễn Văn Hoàng
A1
Toán
9.5
Lý
16.5
26.0
Dương Văn Hoan
A1
Hóa
9.5
9.5
Trịnh Thị Huê
A1
Toán
10.5
Lý
14.0
Sinh
24.5
Nguyễn Văn Lâm
A1
Lý
6.0
6.0
Lê Thị Lan
A1
Hóa
10.0
Lý
6.0
Sinh
14.0
30.0
Lưu Thị Liên
A1
Toán
10.0
10.0
Hà Cát Linh
A1
Hóa
9.5
Sinh
9.5
Lê Thị Loan
A1
Toán
10.0
10.0
Bùi Văn Minh
A1
Hóa
10.0
Toán
5.5
Lý
6.5
22.0
Bùi Thị Nga
A1
Toán
8.5
T.Anh
8.5
17.0
Lê Thị Nga
A1
Hóa
11.0
Văn
Sinh
13.5
24.5
Nguyễn Thị Hồng Nhung
A1
Toán
10.5
Lý
9.5
20.0
Bùi Văn Quyết
A1
Hóa
16.5
16.5
Trịnh Hữu Bảo Sơn
A1
Hóa
Lý
14.0
T.Anh
12.0
Tin
17.0
43.0
Trịnh Quốc Sơn
A1
Hóa
Toán
3.5
3.5
Trịnh Văn Sơn
A1
Hóa
8
8.0
Lưu Anh Tài
A1
Toán
3.0
Lý
11.5
14.5
Lê Thị Thu Thảo
A1
Hóa
8.5
Lý
7.5
Sinh
11.5
Lớp 12
Buổi 1
Điểm
Buổi 2
Điểm
Buổi 3
Điểm
Buổi 4
Điểm
Buổi 5
Điểm
Tổng
Trịnh Đức An
A1
Hóa
14.5
Toán
9.5
Lý
16.0
40.0
Đỗ Công Tuấn Anh
A1
Hóa
Toán
2.0
Lý
7.0
9.0
Trịnh Đình Chung
A1
Hóa
9.5
Toán
6.0
Lý
9.5
25.0
Bùi Thị Thu Diệu
A1
Toán
0.0
Đỗ Văn Dũng
A1
Hóa
9.5
Toán
6.5
Lý
8.0
24.0
Lê Quốc Đạt
A1
Hóa
Toán
5.0
Lý
Sinh
5.0
Lê Thị Thu Hằng
A1
Sinh
16.0
16.0
Nguyễn Thị Hạnh
A1
Toán
6.0
6.0
Nguyễn Thị Hiền
A1
Hóa
9.5
Toán
Sinh
8.5
18.0
Nguyễn Thế Hiệp
A1
Hóa
8.0
Sử
Lý
8.0
Nguyễn Văn Hoàng
A1
Toán
9.5
Lý
16.5
26.0
Dương Văn Hoan
A1
Hóa
9.5
9.5
Trịnh Thị Huê
A1
Toán
10.5
Lý
14.0
Sinh
24.5
Nguyễn Văn Lâm
A1
Lý
6.0
6.0
Lê Thị Lan
A1
Hóa
10.0
Lý
6.0
Sinh
14.0
30.0
Lưu Thị Liên
A1
Toán
10.0
10.0
Hà Cát Linh
A1
Hóa
9.5
Sinh
9.5
Lê Thị Loan
A1
Toán
10.0
10.0
Bùi Văn Minh
A1
Hóa
10.0
Toán
5.5
Lý
6.5
22.0
Bùi Thị Nga
A1
Toán
8.5
T.Anh
8.5
17.0
Lê Thị Nga
A1
Hóa
11.0
Văn
Sinh
13.5
24.5
Nguyễn Thị Hồng Nhung
A1
Toán
10.5
Lý
9.5
20.0
Bùi Văn Quyết
A1
Hóa
16.5
16.5
Trịnh Hữu Bảo Sơn
A1
Hóa
Lý
14.0
T.Anh
12.0
Tin
17.0
43.0
Trịnh Quốc Sơn
A1
Hóa
Toán
3.5
3.5
Trịnh Văn Sơn
A1
Hóa
8
8.0
Lưu Anh Tài
A1
Toán
3.0
Lý
11.5
14.5
Lê Thị Thu Thảo
A1
Hóa
8.5
Lý
7.5
Sinh
11.5
 









Các ý kiến mới nhất